아무 단어나 입력하세요!

"visitation" in Vietnamese

thăm gặpquyền thăm nom

Definition

“Thăm gặp” là cuộc gặp mặt chính thức do một người có thẩm quyền thực hiện, hoặc quyền được gặp ai đó, như quyền thăm nom con sau ly hôn. Cũng dùng để chỉ thời gian được phép thăm trong nhà tù hoặc bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Visitation’ mang tính chính thức hoặc pháp lý, dùng cho các trường hợp quyền thăm nom (‘visitation rights’) hoặc thăm viếng của cơ quan chức năng. Khác với ‘visit’ thông thường. ‘Visiting hours’ dùng cho bệnh viện, còn ‘visitation’ cho các quyền hoặc dịp trang trọng.

Examples

The judge granted him visitation with his children every weekend.

Thẩm phán đã cho phép anh ấy quyền **thăm gặp** con mỗi cuối tuần.

There is a visitation schedule for the hospital.

Có lịch **thăm gặp** ở bệnh viện.

He requested visitation with his father.

Anh ấy đã xin **thăm gặp** cha mình.

Due to recent rules, visitation is now limited to close family only.

Theo quy định mới, **thăm gặp** chỉ giới hạn cho người thân gần.

She dreaded the monthly visitation from her strict supervisor.

Cô ấy sợ hãi mỗi lần **thăm gặp** hàng tháng từ người giám sát nghiêm khắc.

The prison allows visitation only on Sundays and holidays.

Nhà tù chỉ cho phép **thăm gặp** vào chủ nhật và ngày lễ.