"visions" in Vietnamese
Definition
Là những hình ảnh tưởng tượng xuất hiện trong tâm trí, có thể do mơ hoặc cảm xúc mạnh. Cũng dùng để nói về ý tưởng rõ ràng cho tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'see visions' dùng cho hình ảnh xuất hiện bất thường hoặc do mơ. Trong công việc, 'visions' mang ý nghĩa mục tiêu, định hướng, ví dụ 'visions for the company'.
Examples
He had strange visions in his dream.
Anh ấy đã có những **ảo ảnh** lạ trong giấc mơ của mình.
The artist painted her visions of the future.
Nữ họa sĩ đã vẽ những **viễn cảnh** tương lai của mình.
Our teacher asked us to share our visions for the class.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi chia sẻ **viễn cảnh** cho lớp học.
After the fever, she said she was having visions.
Sau khi bị sốt, cô ấy nói mình đang có **ảo ảnh**.
The new CEO has big visions for the company.
Giám đốc điều hành mới có những **viễn cảnh** lớn cho công ty.
His childhood visions still influence his work today.
Những **hình ảnh** thời thơ ấu của anh ấy vẫn còn ảnh hưởng đến công việc ngày nay.