Type any word!

"visions" in Indonesian

hình ảnh (trong tâm trí)tầm nhìnviễn cảnh

Definition

Những hình ảnh hoặc cảnh tượng xuất hiện trong tâm trí, thường liên quan đến mơ ước hoặc kế hoạch cho tương lai.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng 'hình ảnh' khi nói về cảnh trong mơ hoặc trí tưởng tượng, dùng 'tầm nhìn' khi nói về mục tiêu, định hướng tương lai như 'visions for the class'.

Examples

He had strange visions in his dream.

Anh ấy đã có những **hình ảnh** kỳ lạ trong giấc mơ của mình.

The artist painted her visions of the future.

Nữ nghệ sĩ đã vẽ những **viễn cảnh** về tương lai của mình.

Our teacher asked us to share our visions for the class.

Thầy giáo yêu cầu chúng tôi chia sẻ **tầm nhìn** cho lớp học.

After the fever, she said she was having visions.

Sau cơn sốt, cô ấy nói mình đang nhìn thấy những **hình ảnh**.

The new CEO has big visions for the company.

Giám đốc điều hành mới có **tầm nhìn** lớn cho công ty.

His childhood visions still influence his work today.

Những **hình ảnh** thời thơ ấu vẫn ảnh hưởng đến công việc của anh ấy ngày nay.