"visionary" in Vietnamese
Definition
Người có tầm nhìn là người đưa ra ý tưởng sáng tạo về tương lai hoặc nhìn thấy những điều người khác không nhận ra. Từ này cũng dùng cho dự án hoặc kế hoạch đổi mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa là danh từ, vừa là tính từ: 'lãnh đạo có tầm nhìn', 'cô ấy là người có tầm nhìn'. Chủ yếu dùng theo nghĩa tích cực cho người đổi mới nhưng cũng có thể nói đến những ý tưởng khó thực hiện. Thường gặp trong kinh doanh, công nghệ và nghệ thuật.
Examples
Steve Jobs was a visionary in technology.
Steve Jobs là một **người có tầm nhìn** trong lĩnh vực công nghệ.
She has a visionary idea for a new school.
Cô ấy có ý tưởng **có tầm nhìn** cho một trường học mới.
Many visionary artists changed the world.
Nhiều nghệ sĩ **có tầm nhìn** đã thay đổi thế giới.
He’s not just a dreamer—he’s a real visionary who gets things done.
Anh ấy không chỉ là người mơ mộng—anh ấy là một **người có tầm nhìn** thực sự và hoàn thành công việc.
We need a visionary approach to solve this crisis.
Chúng ta cần một cách tiếp cận **có tầm nhìn** để giải quyết cuộc khủng hoảng này.
Her visionary leadership inspired the whole team.
Sự lãnh đạo **có tầm nhìn** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.