"visible" in Vietnamese
Definition
Một vật được gọi là 'có thể nhìn thấy' nếu mắt có thể nhận ra nó. Dùng để mô tả cái gì rõ ràng, dễ dàng để nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Có thể nhìn thấy' mang ngữ điệu trang trọng, cập nhật nhiều trong khoa học, chỉ dẫn và miêu tả. Đối nghĩa là 'không thể nhìn thấy'. Có thể dùng 'hầu như không nhìn thấy' cho vật khó thấy.
Examples
The mountains were visible from our window.
Những ngọn núi **có thể nhìn thấy** từ cửa sổ của chúng tôi.
The stain is not visible on the shirt.
Vết bẩn không **có thể nhìn thấy** trên áo sơ mi.
A full moon is clearly visible at night.
Trăng tròn hoàn toàn **có thể nhìn thấy** rõ ràng vào ban đêm.
Is the sign visible from the street, or should we make it bigger?
Tấm biển có **có thể nhìn thấy** từ ngoài đường không, hay chúng ta nên làm nó to hơn?
The error message is only visible for a few seconds, so pay attention.
Thông báo lỗi chỉ **có thể nhìn thấy** vài giây, hãy chú ý nhé.
After the paint dried, the scratch was still visible on the wall.
Sau khi sơn khô, vết xước vẫn còn **có thể nhìn thấy** trên tường.