"visibility" in Vietnamese
Definition
Tầm nhìn là mức độ bạn có thể nhìn thấy rõ một vật nào đó, nhất là khi nói về thời tiết hoặc mức độ nổi bật của điều gì trước công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong bản tin thời tiết ("tầm nhìn kém"), kinh doanh ("tăng tầm nhìn thương hiệu") và mạng kỹ thuật số ("tăng tầm nhìn online"). Không dùng cho sự trong suốt, mà chỉ mức độ dễ thấy của một vật.
Examples
The fog reduced the visibility on the road.
Sương mù đã làm giảm **tầm nhìn** trên đường.
Good visibility is important for pilots.
**Tầm nhìn** tốt rất quan trọng đối với phi công.
They improved the store’s visibility with bright signs.
Họ đã cải thiện **tầm nhìn** của cửa hàng bằng biển hiệu sáng.
Social media can boost your online visibility.
Mạng xã hội có thể tăng **tầm nhìn** trực tuyến của bạn.
The mountain was barely visible due to poor visibility.
Do **tầm nhìn** kém nên hầu như không thấy núi.
We're working to increase the brand’s visibility in the market.
Chúng tôi đang nỗ lực tăng **tầm nhìn** của thương hiệu trên thị trường.