Type any word!

"virile" in Vietnamese

nam tínhmạnh mẽ (đàn ông)

Definition

Chỉ những người đàn ông có sức mạnh, năng lượng và các đặc điểm nam tính rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, chủ yếu dùng để khen đàn ông. Không dùng cho phụ nữ. Có thể nói 'giọng nam tính', 'sức mạnh nam tính' v.v.

Examples

He has a virile voice that fills the room.

Anh ấy có giọng nói **nam tính** vang vọng khắp phòng.

People admired the virile energy of the young athlete.

Mọi người ngưỡng mộ nguồn năng lượng **nam tính** của vận động viên trẻ.

His appearance was strong and virile.

Vẻ ngoài của anh ấy rất mạnh mẽ và **nam tính**.

Many consider a beard to be a symbol of being virile.

Nhiều người xem râu là biểu tượng của sự **nam tính**.

The movie star was known for his virile charm on screen.

Ngôi sao điện ảnh nổi tiếng với vẻ quyến rũ **nam tính** trên màn ảnh.

He tried to act more virile around his friends, but it felt forced.

Anh ấy cố tỏ ra **nam tính** trước mặt bạn bè, nhưng lại thấy gượng gạo.