"virginity" in Vietnamese
Definition
Trinh tiết là trạng thái chưa từng quan hệ tình dục. Từ này cũng có thể chỉ sự tinh khiết hoặc chưa từng bị tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trinh tiết' thường xuất hiện trong các chủ đề về tình dục, văn hóa, hoặc truyền thống. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nguyên sơ, như 'trinh tiết của khu rừng'.
Examples
He lost his virginity when he was 20.
Anh ấy mất **trinh tiết** khi 20 tuổi.
She is very private about her virginity.
Cô ấy rất kín đáo về **trinh tiết** của mình.
Some cultures place great importance on virginity.
Một số nền văn hóa coi **trinh tiết** vô cùng quan trọng.
People shouldn’t judge others based on their virginity.
Mọi người không nên đánh giá người khác dựa trên **trinh tiết** của họ.
There’s no right or wrong age to lose your virginity.
Không có tuổi nào đúng hay sai để mất **trinh tiết**.
The valley had a sense of virginity, as if no one had ever been there before.
Thung lũng ấy có cảm giác **trinh tiết**, như thể chưa ai từng đặt chân tới.