好きな単語を入力!

"virge" in Vietnamese

trượng nghi lễgậy nghi lễ

Definition

Một cành hoặc cây gậy mảnh, thường dùng làm gậy nghi lễ trong các buổi rước lịch sử, tôn giáo hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại và chỉ xuất hiện trong các tài liệu tôn giáo hay mô tả lễ nghi truyền thống.

Examples

The church official carried a virge during the ceremony.

Viên chức nhà thờ đã mang **trượng nghi lễ** trong buổi lễ.

A virge is often made of wood.

**Trượng nghi lễ** thường được làm bằng gỗ.

He held the virge as he led the procession.

Anh ấy cầm **trượng nghi lễ** khi dẫn đầu đoàn rước.

The ancient tradition called for a virge to symbolize authority.

Truyền thống cổ xưa yêu cầu có **trượng nghi lễ** để tượng trưng cho quyền lực.

Few people today know what a virge is, except in old religious texts.

Ngày nay ít ai biết **trượng nghi lễ** là gì, ngoài các văn bản tôn giáo cổ.

The choir followed the man with the virge down the aisle.

Ca đoàn đi theo người cầm **trượng nghi lễ** dọc lối đi.