Type any word!

"viral" in Vietnamese

lan truyền nhanhdo vi-rút

Definition

Một thứ lan truyền rất nhanh và rộng, đặc biệt là trên internet hoặc để chỉ bệnh do vi-rút gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về những nội dung phổ biến trên mạng ('video viral'), hoặc bệnh ('nhiễm vi-rút'). Không dùng cho vi khuẩn (dùng 'do vi khuẩn').

Examples

The viral video was watched by millions.

Video **lan truyền nhanh** đó đã được hàng triệu người xem.

He caught a viral infection last week.

Anh ấy bị nhiễm **do vi-rút** tuần trước.

This meme went viral overnight.

Meme này đã trở nên **viral** chỉ sau một đêm.

Her dance moves went viral on TikTok.

Điệu nhảy của cô ấy đã trở nên **viral** trên TikTok.

It’s amazing how fast something can become viral these days.

Thật ngạc nhiên khi một thứ có thể trở nên **viral** nhanh thế nào ngày nay.

There's a viral challenge going around on social media.

Có một thử thách **viral** đang lan truyền trên mạng xã hội.