"viper" in Vietnamese
Definition
Rắn lục là loại rắn độc có răng nanh lớn, xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới. Nghĩa bóng: người phản bội hoặc rất nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'viper's nest' dùng để nói về nhóm người nguy hiểm, không đáng tin cậy. Khi dùng để xúc phạm ai đó, 'viper' mang sắc thái rất mạnh, thường gặp trong văn học. Tên xe Dodge Viper và rắn pit viper là những nghĩa khác.
Examples
The viper hid under the rocks, waiting for prey.
Con **rắn lục** ẩn mình dưới tảng đá, chờ đợi con mồi.
Be careful of vipers when hiking in the mountains.
Cẩn thận với **rắn lục** khi đi bộ trong rừng núi.
The viper's bite can be dangerous if not treated quickly.
Vết cắn của **rắn lục** có thể nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời.
She called him a viper after discovering he had been spreading lies about her.
Khi phát hiện anh ta lan truyền tin đồn xấu về mình, cô gọi anh là **rắn lục**.
The boardroom was a nest of vipers, with everyone scheming against each other.
Phòng họp giống như một **ổ rắn lục**, ai cũng âm mưu chống lại nhau.
The documentary showed how pit vipers use heat-sensing organs to detect warm-blooded prey in total darkness.
Bộ phim tài liệu cho thấy **rắn pit viper** dùng cơ quan cảm nhận nhiệt để phát hiện con mồi máu nóng trong bóng tối.