"violins" in Vietnamese
Definition
Đàn vĩ cầm là nhạc cụ dây chơi bằng vĩ, nổi bật với âm thanh cao và giàu cảm xúc. “Violins” là dạng số nhiều, chỉ nhiều hơn một cây đàn vĩ cầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Violins' chỉ nói về nhạc cụ, không phải người chơi. Thường gặp trong cụm như 'chơi đàn violins', 'dàn violins'. Không nhầm lẫn với 'violinists' (người chơi đàn).
Examples
The orchestra has many violins.
Dàn nhạc có nhiều **đàn vĩ cầm**.
Two violins were on the table.
Có hai **đàn vĩ cầm** trên bàn.
They bought new violins for the music class.
Họ đã mua những **đàn vĩ cầm** mới cho lớp nhạc.
The sound of the violins filled the hall during the concert.
Âm thanh của những **đàn vĩ cầm** vang khắp hội trường trong buổi hòa nhạc.
The children carefully tuned their violins before playing.
Những đứa trẻ cẩn thận lên dây **đàn vĩ cầm** trước khi chơi.
During rehearsal, one of the violins snapped a string and had to stop.
Trong lúc tập, một trong các **đàn vĩ cầm** bị đứt dây nên phải dừng lại.