"violinist" Vietnamese में
परिभाषा
Người chơi đàn vĩ cầm, có thể là người chuyên nghiệp hoặc chơi vì sở thích.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Người chơi vĩ cầm' dùng cho cả nam và nữ, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nhạc cổ điển hoặc dàn nhạc. Không giống nghĩa với 'fiddler' (người chơi đàn vĩ cầm nhạc dân gian).
उदाहरण
The violinist played a beautiful song.
**Người chơi vĩ cầm** đã trình diễn một bản nhạc tuyệt đẹp.
My sister wants to be a violinist.
Chị tôi muốn trở thành **người chơi vĩ cầm**.
The orchestra has three violinists.
Dàn nhạc có ba **người chơi vĩ cầm**.
She's the youngest violinist in the symphony.
Cô ấy là **người chơi vĩ cầm** trẻ nhất trong dàn nhạc giao hưởng.
The solo violinist received a standing ovation after the concert.
**Người chơi vĩ cầm** solo được khán giả đứng dậy vỗ tay sau buổi hòa nhạc.
I’ve never seen a violinist play so passionately before.
Tôi chưa từng thấy **người chơi vĩ cầm** nào chơi say mê như vậy trước đây.