"violin" in Vietnamese
Definition
Violin là một nhạc cụ dây, thường chơi bằng vĩ, tạo ra âm thanh cao. Loại nhạc cụ này phổ biến trong nhạc cổ điển và nhiều thể loại khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Violin' dùng tự nhiên, trang trọng trong bối cảnh âm nhạc: 'chơi violin', 'buổi hòa nhạc violin'. Không nhầm với 'viola', loại đàn lớn hơn và âm trầm hơn. 'Fiddle' là cách gọi thân mật trong nhạc dân gian hoặc đồng quê.
Examples
She plays the violin beautifully.
Cô ấy chơi **violin** rất hay.
A violin has four strings.
Một cây **violin** có bốn dây.
My brother is learning to play the violin.
Anh trai tôi đang học chơi **violin**.
The first time I heard a live violin performance, I was amazed.
Lần đầu tiên tôi nghe biểu diễn **violin** trực tiếp, tôi đã rất ngạc nhiên.
Do you prefer the sound of the violin or the piano?
Bạn thích âm thanh của **violin** hay piano hơn?
She carries her violin everywhere in case inspiration strikes.
Cô ấy mang theo **violin** mọi nơi, phòng khi có cảm hứng.