اكتب أي كلمة!

"violently" بـVietnamese

một cách dữ dộimột cách bạo lực

التعريف

Diễn tả một hành động xảy ra với sức mạnh lớn, sự dữ dội hoặc mang tính bạo lực. Có thể chỉ sự thay đổi mạnh mẽ hoặc cường độ cao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả hành động, thời tiết hoặc cảm xúc xảy ra với mức độ rất mạnh. Dùng trong tin tức hoặc cảnh báo; không dùng cho các tình huống thông thường nếu không đủ mạnh.

أمثلة

The door slammed violently in the wind.

Cánh cửa đóng sầm lại **một cách dữ dội** trong gió.

He reacted violently to the bad news.

Anh ấy phản ứng **một cách dữ dội** với tin xấu.

The dog barked violently at the stranger.

Con chó sủa **một cách dữ dội** vào người lạ.

Suddenly, the crowd began to argue violently about the decision.

Đột nhiên, đám đông bắt đầu tranh cãi **một cách dữ dội** về quyết định đó.

The storm hit the coast violently, causing major damage.

Cơn bão tấn công bờ biển **một cách dữ dội**, gây thiệt hại lớn.

He shook his head violently to show his disagreement.

Anh ấy lắc đầu **một cách dữ dội** để bày tỏ sự không đồng tình.