"vinyl" in Vietnamese
Definition
Vinyl là một loại nhựa dẻo bền, dùng làm nhiều sản phẩm như sàn nhà và đĩa nhạc. Từ này cũng chỉ loại đĩa than lớn nghe nhạc thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc, 'vinyl' dùng cho đĩa than cũ (không phải CD hay băng cassette). Cụm từ như 'đĩa vinyl', 'album phát hành trên vinyl' khá phổ biến.
Examples
I have a vinyl record from the 1970s.
Tôi có một đĩa **vinyl** từ những năm 1970.
The floor is made of vinyl.
Sàn được làm bằng **vinyl**.
She collects old vinyl records.
Cô ấy sưu tầm **đĩa vinyl** cũ.
That band just released their new album on vinyl.
Ban nhạc đó vừa phát hành album mới trên **vinyl**.
I love the warm sound you get from playing music on vinyl.
Tôi thích âm thanh ấm áp khi nghe nhạc trên **vinyl**.
Be careful—vinyl scratches easily if you’re not gentle.
Cẩn thận nhé—**vinyl** rất dễ bị xước nếu không nhẹ tay.