"vintage" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật dụng từ quá khứ, nhất là từ một thời kỳ cụ thể, nổi bật với chất lượng cao hoặc kiểu dáng cổ điển, thời trang. Thường dùng cho quần áo, đồ nội thất, hoặc rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vintage" thường mang ý tích cực, nhấn mạnh đến giá trị và phong cách cổ điển hấp dẫn. Chỉ dùng cho vật chất có chất lượng, chứ không áp dụng cho bất kỳ đồ cũ nào.
Examples
She collects vintage dresses from the 1960s.
Cô ấy sưu tầm những chiếc váy **cổ điển** từ những năm 1960.
My grandfather drives a vintage car.
Ông tôi lái một chiếc xe hơi **cổ điển**.
We drank a bottle of vintage wine last night.
Tối qua chúng tôi đã uống một chai rượu vang **vintage**.
Those sunglasses are so vintage—I love the style!
Mấy chiếc kính râm đó **cổ điển** thật đấy—tôi thích kiểu dáng đó!
There's a store downtown that sells only vintage furniture.
Có một cửa hàng ở trung tâm chỉ bán đồ nội thất **cổ điển**.
He loves mixing modern clothes with vintage pieces for a unique look.
Anh ấy thích phối đồ hiện đại với các món đồ **cổ điển** để tạo phong cách riêng.