"vino" in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống có cồn được làm từ nho hoặc trái cây khác đã lên men.
Usage Notes (Vietnamese)
'rượu vang' được dùng trong cả giao tiếp hàng ngày và hoàn cảnh trang trọng. Có thể nói 'ly rượu vang', 'chai rượu vang', 'nếm rượu vang'. Đừng nhầm với 'dây nho' (cây). Rượu vang gồm loại đỏ, trắng hoặc sủi bọt.
Examples
I ordered a glass of vino with dinner.
Tôi đã gọi một ly **rượu vang** dùng với bữa tối.
Red vino is my favorite.
**Rượu vang** đỏ là loại tôi thích nhất.
They shared a bottle of vino at the picnic.
Họ cùng chia sẻ một chai **rượu vang** ở buổi dã ngoại.
Let's pick up some vino on the way to Sarah's house.
Chúng ta ghé mua ít **rượu vang** trên đường đến nhà Sarah nhé.
Do you prefer white vino or red?
Bạn thích **rượu vang** trắng hay đỏ hơn?
After a long week, nothing beats relaxing with a glass of vino.
Sau một tuần dài, không gì tuyệt hơn là thư giãn với một ly **rượu vang**.