Type any word!

"vinny" in Vietnamese

Vinny

Definition

Vinny thường là tên nam, hay dùng làm biệt danh cho Vincent. Hiếm khi, 'vinny' cũng có nghĩa là có vị hoặc mùi giống rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vinny' thường chỉ dùng trong môi trường thân mật, bạn bè hoặc trong gia đình. Nghĩa tính từ ('hương vị như rượu vang') rất hiếm gặp, chủ yếu dùng cho người.

Examples

Vinny is my best friend from school.

**Vinny** là bạn thân nhất của tôi từ thời đi học.

Vinny loves playing basketball.

**Vinny** rất thích chơi bóng rổ.

I met Vinny at the party last night.

Tôi đã gặp **Vinny** ở bữa tiệc tối qua.

Hey Vinny, are you coming out with us tonight?

Này **Vinny**, tối nay cậu có đi với bọn mình không?

The sauce had a strange, almost vinny flavor.

Nước sốt có vị lạ, gần như **vinny**.

People always laugh when Vinny tells a joke.

Mọi người luôn cười khi **Vinny** kể chuyện cười.