"vinegar" in Vietnamese
Definition
Một loại chất lỏng có vị chua, được sản xuất từ quá trình lên men rượu, thường dùng để nêm nếm món ăn hoặc làm chất bảo quản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giấm' thường dùng trong nấu ăn, làm nước xốt salad, hay muối chua. Có nhiều loại như giấm táo, giấm balsamic, giấm trắng. Đừng nhầm lẫn với rượu vang; giấm chua hơn. Đôi khi giấm còn được dùng để chỉ tính cách khó chịu.
Examples
Please add some vinegar to the salad.
Vui lòng thêm một chút **giấm** vào món salad.
My mother uses vinegar to clean the kitchen.
Mẹ tôi dùng **giấm** để làm sạch nhà bếp.
The recipe calls for a tablespoon of vinegar.
Công thức yêu cầu một muỗng canh **giấm**.
If you soak onions in vinegar, they taste less strong.
Nếu bạn ngâm hành với **giấm**, vị mạnh sẽ giảm đi.
There's a splash of vinegar in this sauce to balance the sweetness.
Trong nước xốt này có một chút **giấm** để cân bằng vị ngọt.
She can taste even a drop of vinegar in her food.
Cô ấy có thể nhận ra dù chỉ một giọt **giấm** trong đồ ăn của mình.