"vinci" in Vietnamese
Definition
Chỉ Leonardo da Vinci, nghệ sĩ, nhà phát minh và nhà khoa học nổi tiếng người Ý thời Phục Hưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'da Vinci' vì là tên riêng. Dùng để chỉ con người hoặc các tác phẩm, phong cách của ông. Không nhầm với thành phố Vinci của Ý.
Examples
Vinci painted the Mona Lisa.
**da Vinci** đã vẽ bức tranh Mona Lisa.
Many people admire Vinci for his inventions.
Nhiều người ngưỡng mộ **da Vinci** vì những phát minh của ông.
Vinci was a true genius.
**da Vinci** thực sự là một thiên tài.
If I could meet anyone from history, I’d choose Vinci.
Nếu được gặp ai đó trong lịch sử, tôi sẽ chọn **da Vinci**.
Did you know Vinci also designed flying machines?
Bạn có biết **da Vinci** cũng từng thiết kế máy bay không?
People still study Vinci’s notebooks for inspiration.
Nhiều người vẫn nghiên cứu sổ tay của **da Vinci** để lấy cảm hứng.