Type any word!

"vincent" in Vietnamese

Vincent

Definition

Tên riêng nam, thường dùng ở tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác để chỉ một người nam có tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa. Không dùng mạo từ trước tên. Ở một số ngôn ngữ có thể phát âm hoặc viết khác.

Examples

Vincent is my brother.

**Vincent** là anh trai tôi.

I saw Vincent at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Vincent** ở trường.

Vincent likes pizza.

**Vincent** thích pizza.

Have you met Vincent yet, or is this your first time seeing him?

Bạn đã gặp **Vincent** chưa, hay đây là lần đầu tiên bạn thấy anh ấy?

Tell Vincent I'll call him after dinner.

Nói với **Vincent** là tôi sẽ gọi cho anh ấy sau bữa tối.

Honestly, Vincent was the only one who stayed calm during the whole mess.

Thật lòng, chỉ có **Vincent** là bình tĩnh trong suốt lúc hỗn loạn đó.