输入任意单词!

"vin" 的Vietnamese翻译

VINsố nhận dạng xe

释义

VIN là mã số duy nhất được gán cho từng xe khi sản xuất, dùng để nhận diện và theo dõi xe.

用法说明(Vietnamese)

'VIN' là thuật ngữ kỹ thuật, thường gặp trong giấy tờ, mua bán, bảo hiểm và sửa chữa xe. Luôn viết hoa chữ cái. Không liên quan đến từ 'rượu vang'.

例句

Please write down your car's VIN on the form.

Vui lòng ghi **VIN** của xe bạn vào mẫu này.

The mechanic checked the VIN to order the right parts.

Thợ máy kiểm tra **VIN** để đặt đúng phụ tùng.

Each vehicle has a unique VIN.

Mỗi xe đều có **VIN** riêng biệt.

If you buy a used car, always check the VIN to see its history.

Nếu bạn mua xe cũ, luôn kiểm tra **VIN** để xem lịch sử của nó.

Dealers can quickly look up recalls using the VIN.

Các đại lý có thể nhanh chóng tra cứu triệu hồi bằng **VIN**.

Can you send me a photo of the car’s VIN?

Bạn có thể gửi cho tôi ảnh **VIN** của xe không?