"ville" in Vietnamese
Definition
'-ville' là hậu tố thường gặp trong tên các thành phố hoặc thị trấn, đôi khi dùng đùa chỉ nơi nhiều cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'-ville' chỉ xuất hiện sau tên riêng (Louisville, Nashville) hoặc dùng đùa ('Boredom-ville'). Không dùng riêng lẻ như một từ.
Examples
I live in Louisville.
Tôi sống ở Louis**ville**.
Nashville is a famous city in the U.S.
Nash**ville** là một thành phố nổi tiếng ở Mỹ.
The word 'ville' means 'city' in some place names.
Từ '**ville**' có nghĩa là 'thành phố' trong một số tên địa danh.
He calls his boring town 'Boredomville' as a joke.
Anh ấy đùa gọi thị trấn nhàm chán của mình là 'Boredom**ville**'.
There are so many dogs here, it feels like Puppyville!
Có quá nhiều chó ở đây, cứ như Puppy**ville** vậy!
After the movie, this place turned into Ghostville—completely empty.
Sau phim, chỗ này biến thành Ghost**ville**—hoàn toàn vắng vẻ.