"villains" 的Vietnamese翻译
释义
Những người hoặc nhân vật trong truyện, phim ảnh hay ngoài đời thực làm điều xấu, thường là đối thủ của nhân vật chính.
用法说明(Vietnamese)
'Kẻ phản diện' là số nhiều, số ít là 'kẻ phản diện'. Thường dùng cho nhân vật trong truyện, phim hoặc người bị coi là 'kẻ xấu'. Xuất hiện trong cụm như 'siêu phản diện', 'phản diện kinh điển'.
例句
Without interesting villains, stories would be pretty boring.
Nếu không có **kẻ phản diện** thú vị, các câu chuyện sẽ rất tẻ nhạt.
The villains in the movie were very scary.
Những **kẻ phản diện** trong phim rất đáng sợ.
Children sometimes dress up as villains for Halloween.
Trẻ em đôi khi hóa trang thành **kẻ phản diện** vào dịp Halloween.
Many stories have heroes and villains.
Nhiều câu chuyện có cả anh hùng và **kẻ phản diện**.
Some of the best villains are the ones you secretly like.
Một số **kẻ phản diện** hay nhất là những người bạn bí mật yêu mến.
The plot twist revealed the true villains all along.
Cú chuyển ngoặt tiết lộ **kẻ phản diện** thực sự vẫn luôn tồn tại.