Type any word!

"villain" in Vietnamese

kẻ phản diệnnhân vật phản diện

Definition

Kẻ phản diện là nhân vật trong câu chuyện thường làm điều xấu, là kẻ đối đầu với nhân vật chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện, phim hay truyện tranh. Có thể dùng các cụm như 'kẻ phản diện chính', 'phản diện kinh điển'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người ngoài đời cư xử rất xấu.

Examples

The villain tried to stop the hero from saving the city.

**Kẻ phản diện** đã cố ngăn nhân vật chính cứu thành phố.

She dressed up as a villain for the party.

Cô ấy hóa trang thành **kẻ phản diện** cho bữa tiệc.

Every good story has a villain and a hero.

Mỗi câu chuyện hay đều có một **kẻ phản diện** và một anh hùng.

People love to hate a good villain in movies.

Mọi người thích ghét một **kẻ phản diện** xuất sắc trong phim.

He plays the villain so well, it’s hard not to boo him.

Anh ấy đóng vai **kẻ phản diện** quá giỏi, thật khó để không la ó anh ta.

In real life, he’s not a villain at all—he’s actually very kind.

Ngoài đời, anh ấy không phải là **kẻ phản diện** chút nào—thực ra anh ấy rất tốt bụng.