Tapez n'importe quel mot !

"village" in Vietnamese

làng

Definition

Làng là một cộng đồng nhỏ nằm ở vùng nông thôn, thường nhỏ hơn thị trấn. Người dân ở đây thường sống yên tĩnh và đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làng' dùng cho khu vực nông thôn, không phải khu phố của thành phố. Các cụm thường gặp: 'làng nhỏ', 'làng chài', 'làng trên núi', 'cuộc sống làng quê'. Không nhầm với 'thị trấn' vốn lớn hơn.

Examples

My grandparents live in a small village.

Ông bà tôi sống ở một **làng** nhỏ.

There is a school in the village.

Có một trường học trong **làng**.

The village is near the river.

**Làng** này nằm gần sông.

I grew up in a quiet village, so city life still feels strange to me.

Tôi lớn lên ở một **làng** yên tĩnh, nên cuộc sống thành phố vẫn còn xa lạ với tôi.

The whole village came out for the summer festival.

Cả **làng** đều ra ngoài dự lễ hội mùa hè.

It’s a tiny village, but it has one of the best bakeries I’ve ever tried.

Đây là một **làng** rất nhỏ, nhưng lại có tiệm bánh ngon nhất tôi từng thử.