¡Escribe cualquier palabra!

"vigilant" en Vietnamese

cảnh giácđề phòng

Definición

Luôn chú ý và quan sát kỹ để phát hiện nguy hiểm hoặc vấn đề kịp thời.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cảnh giác' mang tính trang trọng, hay dùng khi nói về việc phòng tránh nguy hiểm, như bảo vệ hoặc trông trẻ. Thường gặp với 'luôn', 'hãy luôn cảnh giác'. Không dùng cho sự chú ý thông thường.

Ejemplos

The security guard was vigilant all night.

Nhân viên bảo vệ đã **cảnh giác** suốt đêm.

Parents should be vigilant when children are near water.

Phụ huynh nên **cảnh giác** khi trẻ ở gần nước.

You must remain vigilant while driving at night.

Bạn phải luôn **cảnh giác** khi lái xe ban đêm.

Even when things seem calm, it's wise to stay vigilant.

Dù mọi chuyện có vẻ yên tĩnh, hãy luôn **cảnh giác** là điều khôn ngoan.

Hackers are everywhere, so always be vigilant online.

Tin tặc ở khắp nơi, hãy luôn **cảnh giác** khi trực tuyến.

She stayed vigilant for any signs of trouble during the protest.

Cô ấy đã luôn **cảnh giác** trong cuộc biểu tình đề phòng dấu hiệu rắc rối.