Type any word!

"viewers" in Vietnamese

người xem

Definition

Những người theo dõi một chương trình, video, hoặc sự kiện trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người xem trực tiếp, truyền hình, YouTube, v.v.; không dùng cho người nghe hoặc đọc. Dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The show had many viewers last night.

Chương trình đó có rất nhiều **người xem** tối qua.

There were five million viewers watching the football match.

Có năm triệu **người xem** theo dõi trận bóng đá.

The news channel wants to attract more viewers.

Kênh tin tức muốn thu hút thêm **người xem**.

Many viewers shared their opinions online after the movie.

Nhiều **người xem** đã chia sẻ ý kiến của mình trên mạng sau bộ phim.

As the live stream went on, the number of viewers kept increasing.

Khi buổi phát trực tiếp tiếp tục, số **người xem** không ngừng tăng lên.

That show lost a lot of viewers after the new host took over.

Chương trình đó đã mất nhiều **người xem** sau khi có người dẫn mới.