Type any word!

"vietnamese" in Vietnamese

Việt Namngười Việt Namtiếng Việt

Definition

Liên quan đến Việt Nam, con người hoặc ngôn ngữ của Việt Nam. Có thể là tính từ, danh từ chỉ người hoặc tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vietnamese' luôn viết hoa. Khi nói về người, cần thêm từ 'người', ví dụ 'người Việt Nam' thay vì chỉ nói 'Việt Nam'.

Examples

My friend is Vietnamese.

Bạn tôi là **người Việt Nam**.

She speaks Vietnamese.

Cô ấy nói được **tiếng Việt**.

I love Vietnamese food.

Tôi yêu món ăn **Việt Nam**.

Do you know any good Vietnamese restaurants around here?

Bạn có biết nhà hàng **Việt Nam** nào ngon quanh đây không?

Learning Vietnamese can be challenging, but it’s really rewarding.

Học **tiếng Việt** có thể khó, nhưng rất xứng đáng.

The Vietnamese are known for being friendly and welcoming to visitors.

**Người Việt Nam** nổi tiếng thân thiện và hiếu khách với du khách.