"vienna" in Vietnamese
Viên
Definition
Viên là thủ đô của Áo, nổi tiếng với lịch sử phong phú, âm nhạc cổ điển và kiến trúc đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viên' là danh từ riêng, cần viết hoa. Chỉ sử dụng để nói về thủ đô của Áo.
Examples
Vienna is the capital of Austria.
**Viên** là thủ đô của Áo.
She traveled to Vienna last summer.
Cô ấy đã đến **Viên** vào mùa hè năm ngoái.
Many famous composers lived in Vienna.
Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng đã sống ở **Viên**.
Visiting Vienna in the winter feels like walking through a fairy tale.
Tham quan **Viên** vào mùa đông giống như bước vào truyện cổ tích.
The coffeehouses of Vienna are famous for their cakes and atmosphere.
Các quán cà phê ở **Viên** nổi tiếng với bánh và không khí.
I've always wanted to see a concert in Vienna.
Tôi luôn muốn xem một buổi hòa nhạc ở **Viên**.