"vie" in Vietnamese
Definition
Cạnh tranh mạnh mẽ với người khác để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó, như giải thưởng, vị trí hoặc sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với từ 'vie for'. Chỉ sự cạnh tranh mạnh.
Examples
Four teams vie for the championship every year.
Bốn đội **cạnh tranh** chức vô địch mỗi năm.
Several companies vie to hire the best graduates.
Nhiều công ty **cạnh tranh** để tuyển sinh viên tốt nghiệp giỏi nhất.
The candidates vie for voters' attention.
Các ứng viên **cạnh tranh** để thu hút sự chú ý của cử tri.
Tech giants constantly vie with each other to launch new features.
Các 'ông lớn' công nghệ liên tục **cạnh tranh** để ra mắt tính năng mới.
Restaurants vie for customers during the busy holiday season.
Các nhà hàng **cạnh tranh** khách hàng vào mùa lễ hội đông đúc.
Hundreds of hopefuls vie for a spot on the popular reality show.
Hàng trăm người đầy hy vọng **cạnh tranh** cho một chỗ trong show thực tế nổi tiếng.