"videotaped" in Vietnamese
Definition
Ghi lại hình ảnh và âm thanh bằng máy quay video, thường để lưu vào băng video hoặc tập tin video.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay thường dùng 'quay' hoặc 'ghi hình' hơn, vì chủ yếu dùng thiết bị số thay cho băng video cổ điển. Thường dùng trong bối cảnh lưu lại sự kiện, phỏng vấn hoặc giám sát.
Examples
The teacher videotaped the class project.
Giáo viên đã **quay video** dự án của lớp.
My parents videotaped my birthday party.
Bố mẹ tôi đã **quay video** bữa tiệc sinh nhật của tôi.
She videotaped her dog doing tricks.
Cô ấy đã **quay video** chú chó của mình làm trò.
Were you the one who videotaped the concert last night?
Có phải bạn là người đã **quay video** buổi hòa nhạc tối qua không?
They secretly videotaped the meeting for reference.
Họ đã lén **quay video** cuộc họp để tham khảo.
Back in the day, people videotaped everything on those big camcorders.
Ngày trước, mọi người **quay video** mọi thứ bằng máy quay to đùng đó.