Type any word!

"videos" in Vietnamese

video

Definition

Hình ảnh chuyển động kèm âm thanh, thường được ghi lại hoặc phát trực tuyến trên các thiết bị kỹ thuật số. 'Video' ở đây chỉ nhiều video.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về nhiều đoạn clip ngắn như 'xem video', 'video hài', hay 'chia sẻ video' trên mạng xã hội. Không dùng cho phim hoặc chương trình truyền hình.

Examples

I like watching videos online.

Tôi thích xem **video** trên mạng.

She made some funny videos with her friends.

Cô ấy đã làm một số **video** hài hước với bạn bè mình.

There are many videos on this website.

Có rất nhiều **video** trên trang web này.

Can you send me those videos from the party?

Bạn có thể gửi cho tôi những **video** từ bữa tiệc đó không?

My phone is full because I saved too many videos.

Điện thoại của tôi đầy vì tôi đã lưu quá nhiều **video**.

Some of those cat videos are hilarious—I can’t stop laughing!

Một số **video** về mèo đó thật buồn cười—tôi cười mãi không ngớt!