اكتب أي كلمة!

"victory" بـVietnamese

chiến thắng

التعريف

Chiến thắng là khi bạn thành công trong một trận đấu, cuộc thi, trận chiến, bầu cử hoặc thử thách nhờ nỗ lực, kỹ năng hoặc quyết tâm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chiến thắng' thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc thành tựu lớn. Một số cụm từ thường dùng: 'win a victory', 'claim a victory'. Trang trọng hơn so với 'win'.

أمثلة

Our team celebrated the victory after the game.

Đội của chúng tôi đã ăn mừng **chiến thắng** sau trận đấu.

The army returned home in victory.

Quân đội trở về nhà trong **chiến thắng**.

Her hard work led to victory in the election.

Nỗ lực của cô ấy đã dẫn tới **chiến thắng** trong cuộc bầu cử.

After all those close losses, this felt like a real victory.

Sau bao lần suýt thua, lần này cảm giác như một **chiến thắng** thực sự.

Getting through that week without quitting was a small victory.

Vượt qua cả tuần đó mà không bỏ cuộc là một **chiến thắng** nhỏ.

It may not look like much now, but this is a huge victory for the team.

Bây giờ có thể trông không lớn, nhưng đây là một **chiến thắng** lớn cho cả đội.