"victorious" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác hoặc trạng thái khi vừa giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hay thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho chiến thắng lớn như đội bóng, quân đội hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng cho các thắng lợi nhỏ, hàng ngày.
Examples
The victorious team celebrated after the final match.
Đội **chiến thắng** đã ăn mừng sau trận chung kết.
She felt victorious after passing her exams.
Cô ấy cảm thấy **chiến thắng** sau khi vượt qua kỳ thi.
The army returned home victorious.
Quân đội trở về nhà trong trạng thái **chiến thắng**.
He raised his hands in a victorious gesture.
Anh ấy giơ tay lên trong một động tác **chiến thắng**.
They felt victorious after finally solving the difficult puzzle.
Họ cảm thấy **chiến thắng** sau khi giải được câu đố khó này.
The fans cheered as their country emerged victorious.
Người hâm mộ đã hò reo khi đất nước của họ trở thành **chiến thắng**.