Type any word!

"victorian" in Vietnamese

thời Victoriakiểu Victoria

Definition

Liên quan đến thời kỳ Nữ hoàng Victoria trị vì Anh (1837–1901), hoặc mô tả những phong cách, giá trị, hay con người của thời đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Victorian' không chỉ diễn tả đồ vật, kiến trúc, quần áo thời kỳ này mà còn chỉ lối sống hay quan điểm đạo đức nghiêm khắc, đôi khi mang ý hài hước hay châm biếm.

Examples

We visited a Victorian house at the museum.

Chúng tôi đã tham quan một ngôi nhà **thời Victoria** ở bảo tàng.

Her dress looks very Victorian.

Chiếc váy của cô ấy trông rất **kiểu Victoria**.

Many streets in London have Victorian buildings.

Nhiều con phố ở London có các tòa nhà **thời Victoria**.

He has some pretty Victorian opinions about relationships.

Anh ấy có những quan điểm về mối quan hệ khá **kiểu Victoria**.

The hotel decor is so Victorian, you feel like you’re in the 1800s.

Trang trí khách sạn **kiểu Victoria** đến mức bạn có cảm giác như đang ở thế kỷ 19.

That was a very Victorian way to react—so proper and polite!

Đó là một cách phản ứng rất **kiểu Victoria**—rất đúng mực và lịch sự!