"victimized" en Vietnamese
Definición
Bị đối xử bất công hoặc bị gây đau khổ, đặc biệt là khi trở thành nạn nhân của tội phạm, lạm dụng hoặc bất công.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc tâm lý, chủ yếu ở dạng bị động như 'cảm thấy victimized', 'bị victimized'. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt.
Ejemplos
She felt victimized by her classmates.
Cô ấy cảm thấy mình đã bị **làm nạn nhân** bởi các bạn cùng lớp.
The company apologized to workers who had been victimized.
Công ty đã xin lỗi các công nhân từng bị **làm nạn nhân**.
He was victimized during the robbery.
Anh ấy đã bị **làm nạn nhân** trong vụ cướp.
Many people feel victimized by unfair workplace rules.
Nhiều người cảm thấy **bị làm nạn nhân** bởi các quy định không công bằng tại nơi làm việc.
She spoke out about being victimized online.
Cô ấy đã lên tiếng về việc bị **làm nạn nhân** trên mạng.
It's easy to feel victimized when things go wrong, even if no one is to blame.
Khi mọi việc không suôn sẻ, thật dễ cảm thấy mình **bị làm nạn nhân** dù không ai có lỗi.