"victim" en Vietnamese
Definición
Người bị hại, bị thương, thiệt mạng hoặc chịu ảnh hưởng xấu do tội phạm, tai nạn, bạo lực, bệnh tật hoặc hoàn cảnh khó khăn khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng như tội phạm, tai nạn, chiến tranh, lạm dụng. Thường gặp trong các cụm như 'nạn nhân của lừa đảo', 'trở thành nạn nhân'. 'Đóng vai nạn nhân' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giả vờ tội nghiệp để lấy lòng thương.
Ejemplos
The victim called the police after the attack.
**Nạn nhân** đã gọi cảnh sát sau vụ tấn công.
The fire victim lost her home.
**Nạn nhân** của vụ cháy đã mất nhà.
He was the victim of a scam.
Anh ấy là **nạn nhân** của một vụ lừa đảo.
A lot of people fall victim to online fraud every year.
Hàng năm, rất nhiều người **trở thành nạn nhân** của các vụ lừa đảo trực tuyến.
She’s not a victim here, so stop treating her like one.
Cô ấy không phải là **nạn nhân** ở đây, nên đừng đối xử với cô ấy như vậy.
He always plays the victim when someone criticizes him.
Mỗi khi bị ai đó chỉ trích, anh ấy luôn **đóng vai nạn nhân**.