"vibration" in Vietnamese
Definition
Rung động là sự chuyển động nhanh và lặp đi lặp lại theo một hướng qua lại hoặc lên xuống. Nó thường tạo cảm giác rung hoặc làm phát ra âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật và cả đời sống (như 'chế độ rung của điện thoại', 'rung mạnh'). Hay đi cùng các từ như 'rung mạnh', 'rung nhẹ'.
Examples
The vibration of the music made the windows shake.
**Rung động** của âm nhạc làm cửa sổ rung lên.
My phone was on vibration mode during the meeting.
Điện thoại của tôi để chế độ **rung động** trong cuộc họp.
You can feel a slight vibration when the train passes.
Bạn có thể cảm nhận một chút **rung động** khi tàu chạy qua.
I heard a strange vibration coming from the engine.
Tôi nghe thấy một tiếng **rung động** lạ phát ra từ động cơ.
Heavy trucks cause a lot of vibration on this road.
Những chiếc xe tải lớn gây ra rất nhiều **rung động** trên con đường này.
Turn down the bass, the vibration is too strong!
Giảm âm bass đi, **rung động** mạnh quá!