कोई भी शब्द लिखें!

"vibrant" Vietnamese में

sôi độngrực rỡ

परिभाषा

Diễn tả điều gì đó đầy sức sống, năng lượng hoặc có màu sắc tươi sáng, nổi bật. Thường dùng cho nơi chốn, con người hoặc màu sắc sống động.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Là tính từ mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự sôi nổi và cuốn hút. Dùng phổ biến như 'vibrant city', 'vibrant colors', 'vibrant personality'. Không dùng cho âm thanh hay cảm giác khi chạm.

उदाहरण

She wore a vibrant red dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **rực rỡ** đến bữa tiệc.

The city is known for its vibrant culture and nightlife.

Thành phố này nổi tiếng với văn hóa và đời sống ban đêm **sôi động**.

Parrots have vibrant colors.

Vẹt có màu sắc rất **rực rỡ**.

He's got such a vibrant personality—everyone loves being around him.

Anh ấy có tính cách **sôi động** khiến ai cũng thích ở bên.

Spring brings a vibrant burst of flowers to the park.

Mùa xuân mang đến cho công viên một làn sóng hoa **rực rỡ**.

The market was bustling and full of vibrant energy.

Khu chợ nhộn nhịp và đầy năng lượng **sôi động**.