"vibe" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ bầu không khí, cảm giác hoặc ấn tượng chung mà một nơi, người hoặc sự kiện mang lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'vibe' thường dùng lóng, phổ biến trong giao tiếp không trang trọng với giới trẻ. Thường ghép với các từ như 'good vibe', 'bad vibe', 'chill vibe' để diễn tả cảm nhận về người, nơi chốn hoặc âm nhạc.
Examples
This cafe has a relaxing vibe.
Quán cà phê này có **không khí** rất thư giãn.
I get a good vibe from her.
Tôi cảm nhận được **vibe** tích cực từ cô ấy.
The party had a weird vibe.
Bữa tiệc có một **không khí** kỳ lạ.
He really kills the vibe when he complains all the time.
Anh ấy cứ phàn nàn hoài làm tụt hết **vibe**.
I'm not sure about this place—the vibe feels off.
Tôi không chắc về nơi này—**vibe** có gì đó không ổn.
She loves that song because it has a chill vibe.
Cô ấy thích bài hát đó vì **vibe** rất chill.