"via" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách thức làm gì đó hoặc cách đi đến đâu đó, nghĩa là 'thông qua' hoặc 'qua' một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Via' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là khi nói về phương tiện di chuyển, liên lạc hoặc công nghệ như 'via email'. Không nên dùng thay từ 'by' cho hành động cá nhân.
Examples
You can send your application via email.
Bạn có thể gửi đơn của mình **thông qua** email.
The documents arrived via courier.
Tài liệu đã đến **qua** dịch vụ chuyển phát nhanh.
We contacted them via phone.
Chúng tôi đã liên lạc với họ **qua** điện thoại.
Let me know if you get the files via Dropbox.
Hãy cho tôi biết nếu bạn nhận được các tập tin **qua** Dropbox.
We traveled to Paris via London.
Chúng tôi đã đi Paris **qua** London.
Orders can be tracked via the website.
Đơn hàng có thể được theo dõi **qua** website.