Type any word!

"veto" in Vietnamese

quyền phủ quyếtphủ quyết (động từ)

Definition

Quyền chính thức để bác bỏ hoặc ngăn chặn một quyết định hay đề xuất, thường được trao cho người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Veto' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, luật pháp hoặc tại các tổ chức như Liên Hợp Quốc. Chẳng hạn: 'quyền phủ quyết của tổng thống', 'phủ quyết dự luật'.

Examples

The president has the power to veto new laws.

Tổng thống có quyền **phủ quyết** các luật mới.

The United Nations can use a veto to stop a resolution.

Liên Hợp Quốc có thể sử dụng **quyền phủ quyết** để chặn một nghị quyết.

The committee placed a veto on the proposal.

Ủy ban đã đặt **quyền phủ quyết** lên đề xuất đó.

Congress voted for the bill, but the president decided to veto it.

Quốc hội đã thông qua dự luật, nhưng tổng thống quyết định **phủ quyết** nó.

He threatened to use his veto if the changes weren't made.

Anh ấy đe dọa sẽ sử dụng **quyền phủ quyết** của mình nếu không có thay đổi.

Using a veto can sometimes block important progress.

Việc sử dụng **quyền phủ quyết** đôi khi có thể cản trở tiến bộ quan trọng.