"veterinarian" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ thú y là người được đào tạo để khám và chữa bệnh cho động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trang trọng, thường gọi tắt là 'bác sĩ thú y' trong giao tiếp. Chỉ dùng cho bác sĩ chữa bệnh cho động vật, không dùng cho người.
Examples
The veterinarian checked my dog's health.
**Bác sĩ thú y** đã kiểm tra sức khỏe cho chó của tôi.
She wants to become a veterinarian.
Cô ấy muốn trở thành **bác sĩ thú y**.
The sick cat was taken to the veterinarian.
Con mèo bị bệnh đã được đưa đến **bác sĩ thú y**.
I called the veterinarian because my puppy wouldn’t stop limping.
Tôi đã gọi cho **bác sĩ thú y** vì chú cún con của tôi cứ đi khập khiễng.
As a veterinarian, Dr. Lopez sees all kinds of animals, from rabbits to horses.
Là một **bác sĩ thú y**, bác sĩ Lopez khám cho đủ loại động vật, từ thỏ đến ngựa.
If your pet acts strangely, it’s best to contact a veterinarian right away.
Nếu thú cưng của bạn có biểu hiện lạ, tốt nhất nên liên hệ với **bác sĩ thú y** ngay.