"veterans" in Vietnamese
Definition
Cựu chiến binh là những người từng phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong chiến tranh. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ những người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, 'cựu chiến binh' dùng cho người từng ở quân đội. Khi nói về lĩnh vực khác, nên có thêm ngữ cảnh, ví dụ 'người kỳ cựu trong bóng đá'.
Examples
Many veterans receive special support after leaving the army.
Nhiều **cựu chiến binh** nhận được hỗ trợ đặc biệt sau khi rời quân đội.
The city held a parade to honor its veterans.
Thành phố tổ chức một cuộc diễu hành để vinh danh các **cựu chiến binh**.
Some veterans share their stories with students at schools.
Một số **cựu chiến binh** chia sẻ câu chuyện của họ với học sinh tại trường.
There are support groups where veterans can talk about their experiences.
Có những nhóm hỗ trợ nơi các **cựu chiến binh** có thể chia sẻ về kinh nghiệm của họ.
Many professional athletes become veterans in their sport after years of playing.
Nhiều vận động viên chuyên nghiệp trở thành **người kỳ cựu** trong môn thể thao của mình sau nhiều năm thi đấu.
On Veterans Day, people thank veterans for their service and sacrifices.
Vào Ngày Cựu chiến binh, mọi người cảm ơn các **cựu chiến binh** vì sự phục vụ và hy sinh của họ.