"veteran" in Vietnamese
Definition
Cựu chiến binh là người từng phục vụ trong quân đội hoặc người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cựu chiến binh' thường chỉ người từng đi lính, nhưng có thể dùng cho người rất dày dạn kinh nghiệm trong bất kỳ lĩnh vực nào. Đừng nhầm chỉ người lớn tuổi.
Examples
My grandfather is a war veteran.
Ông của tôi là một **cựu chiến binh**.
She is a veteran teacher with thirty years of experience.
Cô ấy là một giáo viên **kỳ cựu** với ba mươi năm kinh nghiệm.
The company hired a veteran engineer for the project.
Công ty đã thuê một kỹ sư **kỳ cựu** cho dự án này.
After so many years in politics, she’s seen as a true veteran.
Sau nhiều năm trong chính trị, bà ấy được xem là một **người kỳ cựu** thực sự.
You can always count on a veteran player during tough games.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào cầu thủ **kỳ cựu** trong những trận đấu khó khăn.
The veterans shared their stories at the community event.
Các **cựu chiến binh** đã chia sẻ câu chuyện của mình tại sự kiện cộng đồng.