Tapez n'importe quel mot !

"veta" in Vietnamese

mạchvân

Definition

Mạch là lớp khoáng sản như vàng hoặc bạc nằm trong đá, hoặc là dải, đường vân của chất gì đó nổi bật trên chất liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, mỏ hoặc địa chất; nghĩa bóng có thể chỉ vệt tài năng hay đặc điểm nổi bật trong ai đó hoặc vật gì đó.

Examples

The miners found a veta of gold deep underground.

Những người thợ mỏ đã tìm thấy một **mạch** vàng sâu dưới lòng đất.

There is a dark veta running through the marble.

Có một **vân** tối chạy xuyên suốt khối đá cẩm thạch này.

The artist has a veta of creativity.

Người nghệ sĩ này có một **mạch** sáng tạo.

After hours of searching, they finally struck a silver veta.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng họ đã phát hiện ra **mạch** bạc.

You can see a beautiful white veta in this piece of wood.

Bạn có thể thấy một **vân** trắng tuyệt đẹp trong miếng gỗ này.

Everyone in her family has a strong musical veta.

Mọi người trong gia đình cô ấy đều có **mạch** âm nhạc mạnh mẽ.