Type any word!

"vest" in Vietnamese

áo ghi lêáo lót (loại không tay, mặc dưới áo sơ mi)

Definition

Áo ghi lê là trang phục không có tay, mặc ngoài áo sơ mi hoặc dưới áo khoác. Ở Mỹ, từ này chỉ loại áo mặc với vest; ở Anh, nó chỉ áo lót không tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'vest' trong Anh Mỹ là áo mặc ngoài (áo ghi lê), còn ở Anh Anh là áo lót. Không nhầm lẫn với 'jacket' (áo khoác) hay 'sweater' (áo len).

Examples

He wears a vest under his shirt every day.

Anh ấy mặc **áo ghi lê** dưới áo sơ mi mỗi ngày.

She bought a new vest for her suit.

Cô ấy đã mua **áo ghi lê** mới cho bộ vest của mình.

The safety vest is bright orange.

**Áo ghi lê** an toàn có màu cam sáng.

I left my vest at the dry cleaner's—now I can't wear my full suit.

Tôi để quên **áo ghi lê** ở tiệm giặt ủi—giờ không thể mặc trọn bộ vest được.

You should put on a vest—it's chilly out tonight.

Bạn nên mặc **áo ghi lê** đi—tối nay trời lạnh đấy.

He always rocks a colorful vest at parties.

Anh ấy luôn nổi bật ở tiệc với **áo ghi lê** nhiều màu sắc.