Type any word!

"vessels" in Vietnamese

bình chứatàu lớnmạch máu

Definition

'Vessels' là từ chỉ các vật chứa chất lỏng, tàu lớn hoặc các mạch máu trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vessels' là từ trang trọng hơn 'container', 'tàu', còn trong y học thường gặp là 'mạch máu'. Đừng nhầm với 'vassal' có nghĩa khác.

Examples

The kitchen has many glass vessels for water and juice.

Trong bếp có nhiều **bình chứa** bằng thủy tinh để đựng nước và nước trái cây.

Large vessels sailed across the ocean.

Những **tàu lớn** đã vượt qua đại dương.

Blood travels through small vessels in the body.

Máu di chuyển qua các **mạch máu** nhỏ trong cơ thể.

Some antique vessels are collected as works of art.

Một số **bình chứa** cổ được sưu tầm như tác phẩm nghệ thuật.

Cargo vessels can carry thousands of containers at once.

**Tàu chở hàng** có thể chở hàng nghìn container cùng lúc.

Doctors study how blood flows through different vessels to understand diseases.

Bác sĩ nghiên cứu cách máu chảy qua các **mạch máu** khác nhau để hiểu về bệnh lý.